ponderosa pine

ponderosa pine

A tall ponderosa pine stands in a sunlit mountain meadow.

Định nghĩa

Danh từ: "Ponderosa pine" một loại thông cao, cho gỗ tốt, phân bố rộng rãimiền tây Bắc Mỹ. Loại cây này đặc điểm: kim màu xanh đậm mọc thành chùm từ 2 đến 5 chiếc, vỏ cây dày với các mảng màu nâu sẫm khi cây trưởng thành.

dụ sử dụng
  • (Cây thông ponderosa nổi tiếng với thân cây cao, thẳng.)
  • (Chúng tôi đi bộ xuyên qua một khu rừng thông ponderosa ở Oregon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ponderosa pine forest": khu rừng chủ yếu gồm cây thông ponderosa.
    • The ponderosa pine forest provides habitat for many bird species. (Rừng thông ponderosa cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim.)
  • "Ponderosa pine lumber": gỗ xẻ từ cây thông ponderosa, thường được dùng trong xây dựng làm đồ nội thất.
    • Ponderosa pine lumber is valued for its strength and workability. (Gỗ xẻ từ thông ponderosa được đánh giá cao về độ bền tính dễ gia công.)
Biến thể từ gần giống
  • Ponderosa (danh từ): tên gọi tắt của loại cây này.
    • The ponderosa is a common tree in the Rocky Mountains. (Cây thông ponderosa một loại cây phổ biếndãy núi Rocky.)
  • Pine (danh từ): thông (chi chung).
    • Not all pines have the same bark as the ponderosa. (Không phải tất cả cây thông đều vỏ giống như cây thông ponderosa.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellow pine: thông vàng (tên gọi khác của ponderosa pine do màu gỗ vàng nhạt).
    • Yellow pine is another name for ponderosa pine in some regions. (Thông vàng tên gọi khác của cây thông ponderosa ở một số vùng.)
Các cụm từ liên quan
  • Ponderosa pine cone: nón thông của cây ponderosa pine.
    • The ponderosa pine cone is about 5 to 10 inches long. (Nón thông ponderosa dài khoảng 5 đến 10 inch.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ponderosa pine".)